genus acropora

genus acropora

A diver observes a colorful genus Acropora coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Acropora: "genus acropora" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong ngành động vật xương sống, thuộc bộ Madreporaria. Chi này bao gồm các loài san hô sừng hươu (staghorn corals), những loài san hô tạo rạn phổ biếnvùng biển nhiệt đới.
    • Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi Acropora thường cấu trúc phân nhánh phức tạp, giống như gạc hươu, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành rạn san hô.
dụ sử dụng
  • (Chi Acropora bao gồm nhiều loài san hô tạo rạn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Acropora để hiểu về hiện tượng tẩy trắng san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus acropora" trong phân loại học: Thường được dùng trong các tài liệu sinh học biển hoặc địa chất để chỉ một nhóm san hô đặc điểm hình thái di truyền chung.
    • The biodiversity of genus acropora is crucial for marine ecosystems. (Đa dạng sinh học của chi Acropora rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Acroporidae (danh từ): Họ Acroporidae, bao gồm chi Acropora các chi liên quan.
    • The family Acroporidae is known for its branching corals. (Họ Acroporidae nổi tiếng với các loài san hô phân nhánh.)
  • Acropora cervicornis (danh từ): Một loài cụ thể trong chi Acropora, thường được gọi là san hô sừng hươu.
    • Acropora cervicornis is a key species in Caribbean reefs. (Acropora cervicornis một loài chủ chốt trong các rạn san hô Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi san hô sừng hươu: Một cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho genus acropora.
  • Staghorn coral genus: Tên tiếng Anh thông dụng tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus acropora" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus acropora" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống